ETF · Chỉ số
NASDAQ Commodity Natural Gas Index
Tổng số ETF
3
Tất cả sản phẩm
3 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 58,96 tr.đ. | — | 0,99 | Khí tự nhiên | NASDAQ Commodity Natural Gas Index | 20/12/2012 | 1,30 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 58,96 tr.đ. | — | 0,99 | Khí tự nhiên | NASDAQ Commodity Natural Gas Index | 20/12/2012 | 1,30 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 34,96 tr.đ. | — | 0,99 | Khí tự nhiên | NASDAQ Commodity Natural Gas Index | 20/12/2012 | 14,08 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm